sơ kết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tổng kết, đánh giá bước đầu: Hành động rút ra những kết luận, nhận xét ban đầu sau một giai đoạn hoặc một phần công việc, sự kiện đã diễn ra. Đây là bước tổng kết tạm thời, chưa phải là tổng kết cuối cùng.
- Kết luận từng phần: Đưa ra kết luận cho từng phần, từng mảng của một vấn đề hoặc một quá trình dài hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ban tổ chức sẽ sơ kết công tác chuẩn bị vào cuối tuần này. (Ban tổ chức sẽ tổng kết bước đầu công tác chuẩn bị vào cuối tuần này.)
- Chúng ta cần sơ kết cuộc thảo luận để định hướng cho các phiên làm việc tiếp theo. (Chúng ta cần kết luận từng phần cuộc thảo luận để định hướng cho các phiên làm việc tiếp theo.)
- Sau học kỳ I, nhà trường đã tiến hành sơ kết tình hình học tập của học sinh. (Sau học kỳ I, nhà trường đã tiến hành đánh giá bước đầu tình hình học tập của học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"công tác sơ kết": chỉ hoạt động, nhiệm vụ tiến hành việc tổng kết bước đầu.
- Công tác sơ kết nửa đầu năm được tiến hành nghiêm túc. (Hoạt động tổng kết bước đầu nửa đầu năm được tiến hành nghiêm túc.)
"bản sơ kết": chỉ văn bản ghi lại kết quả của việc tổng kết bước đầu.
- Bản sơ kết tình hình thi đua đã được phổ biến đến tất cả các đơn vị. (Văn bản tổng kết bước đầu tình hình thi đua đã được phổ biến đến tất cả các đơn vị.)
Biến thể và từ gần giống
- Tổng kết (động từ): hành động tổng hợp, đánh giá toàn bộ quá trình, thường ở thời điểm kết thúc. "Tổng kết" mang tính toàn diện và cuối cùng hơn so với "sơ kết".
- Đánh giá (động từ): nhận xét, xem xét để đưa ra nhận định về giá trị, chất lượng. "Đánh giá" là hành động rộng hơn, có thể không phải là "kết luận" chính thức.
- Kết luận (động từ): đưa ra ý kiến, phán quyết cuối cùng sau khi đã xem xét, thảo luận.
Từ đồng nghĩa
- Tổng kết bước đầu: tổng kết ở giai đoạn chưa kết thúc.
- Kết luận sơ bộ: đưa ra kết luận mang tính chất ban đầu, chưa chính thức cuối cùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "sơ kết")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sơ kết")
- Kết luận từng phần một: Sơ kết cuộc thảo luận.